Joy Marie Lim
Cố vấn y khoa

Nguồn: Shutterstock
Cố vấn y khoa
Đại dịch COVID-19 đã thay đổi cách chúng ta sống và hít thở. Dù vắc-xin mang lại hy vọng, sự xuất hiện của các biến thể virus mới vẫn là mối lo ngại thường trực. Vì vậy, chúng ta được khuyến khích luôn cảnh giác với COVID-19 hoặc các triệu chứng hô hấp khác có thể cần được chăm sóc y tế.
Mặc dù bạn có thể nhận diện các triệu chứng phổ biến của COVID-19, nhưng đã có báo cáo cho thấy nồng độ oxy đôi khi bắt đầu giảm ngay cả trước khi bất kỳ triệu chứng nào xuất hiện. Máy đo nồng độ oxy (Oximeter) là thiết bị giúp theo dõi nồng độ oxy và phát hiện các trường hợp "viêm phổi thầm lặng", một trong những hệ quả nghiêm trọng nhất của COVID-19.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ đề cập đến tầm quan trọng của nồng độ oxy trong máu và những sự thật quan trọng khác bạn cần biết về máy đo nồng độ oxy xung (pulse oximeter).
Độ bão hòa oxy trong máu, thường được ký hiệu là SpO₂, đo lường lượng oxy mà máu bạn đang vận chuyển so với khả năng tối đa của nó.
Oxy di chuyển qua dòng máu để cung cấp cho các cơ quan và mô khắp cơ thể. Khi nồng độ oxy xuống quá thấp, các cơ quan có thể không nhận đủ oxy để hoạt động bình thường.
Đây là các mức nồng độ oxy bình thường đối với hầu hết người lớn và trẻ em khỏe mạnh, theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO):
Khi tiếp xúc với COVID-19, phổi là một trong những cơ quan chính bị ảnh hưởng. Tổn thương phổi có thể khiến oxy trong máu giảm xuống mức thấp nguy hiểm, ngay cả khi bạn cảm thấy khỏe hoặc không có triệu chứng nào khác. Đây được gọi là "viêm phổi thầm lặng" và nếu không được điều trị, có thể dẫn đến hậu quả rất nghiêm trọng.
Giảm oxy máu (Hypoxemia) là tình trạng nồng độ oxy trong máu thấp. Nó có thể gây ra thiếu oxy mô (Hypoxia), nghĩa là không đủ oxy cung cấp cho các tế bào trong cơ thể đang cần chúng.
Mệt mỏi hoặc khó thở, môi và mặt tím tái, bồn chồn, đau ngực và mạch nhanh là một số triệu chứng điển hình của tình trạng thiếu oxy trong cơ thể.
Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bạn có thể không biểu hiện triệu chứng. "Thiếu oxy thầm lặng" xảy ra khi kết quả đo nồng độ oxy ở một người không có triệu chứng lại thấp hơn mức bình thường. Tình trạng này gần đây đã được quan sát thấy ở một số lượng lớn những người được chẩn đoán mắc COVID-19. Nếu không được phát hiện sớm, thiếu oxy mô có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho các cơ quan nội tạng chính và khiến bệnh trở nên trầm trọng hơn.
Ngoài COVID-19, hen suyễn, bệnh tim và bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) là một số tình trạng khác có thể ảnh hưởng đến nồng độ oxy trong máu.
Máy đo nồng độ oxy là một thiết bị cầm tay dùng để kiểm tra nồng độ oxy trong máu bằng cách đo lượng ánh sáng được máu hấp thụ. Thiết bị hoạt động bằng cách chiếu 2 tia sáng (một tia đỏ và một tia hồng ngoại) qua đầu ngón tay. Sự hấp thụ các tia sáng này khác biệt đáng kể giữa máu giàu oxy và máu thiếu oxy. Máu giàu oxy hấp thụ nhiều ánh sáng hồng ngoại hơn, cho phép nhiều ánh sáng đỏ đi xuyên qua hơn. Máu thiếu oxy có xu hướng hấp thụ nhiều ánh sáng đỏ hơn và cho phép nhiều ánh sáng hồng ngoại đi qua hơn. Phương pháp này nhanh chóng, đơn giản, không xâm lấn và không gây đau (không cần dùng kim).
Sử dụng máy đo tại nhà có thể giúp bạn kiểm tra nồng độ oxy và biết khi nào cần sự can thiệp y tế kịp thời.
Máy đo nồng độ oxy là một thiết bị thân thiện với người dùng, có một chiếc kẹp nhỏ để đặt vào đầu ngón tay. Trong một số trường hợp, thiết bị cũng có thể được đặt ở ngón chân hoặc thùy tai. Để đạt được kết quả tốt nhất, bạn nên đặt máy đo vào ngón giữa của bàn tay phải.
Hãy làm theo các bước sau để có kết quả đo chính xác hơn:
Màn hình sẽ hiển thị mức SpO₂ và đôi khi là nhịp tim của bạn.
Khi sử dụng máy đo tại nhà, bạn nên luôn ghi chép lại nồng độ oxy của mình để có thể trình cho bác sĩ khi cần thiết. Những ghi chép này giúp bạn dễ dàng theo dõi các thay đổi và phát hiện sớm các giá trị bất thường. Cùng với các chỉ số trên máy đo, việc chú ý quan sát các triệu chứng của tình trạng nồng độ oxy thấp cũng rất quan trọng.
Máy đo nồng độ oxy nhìn chung là đáng tin cậy, nhưng một số yếu tố nhất định có thể ảnh hưởng đến kết quả đo. Các yếu tố như tuần hoàn máu kém, độ dày của da, hút thuốc và sơn móng tay có thể làm giảm độ chính xác.
Nếu kết quả đo của bạn có vẻ thấp bất thường, hãy thử thực hiện lại bài kiểm tra sau khi làm ấm tay và ngồi yên một chỗ.
Đo nồng độ oxy là một phương pháp không xâm lấn và không gây đau (không dùng kim). Phương pháp này cũng không liên quan đến bức xạ. Bạn có thể lo lắng khi cân nhắc thực hiện các xét nghiệm cho trẻ sơ sinh, tuy nhiên, thiết bị này rất an toàn để sử dụng.
Máy đo nồng độ oxy là công cụ quan trọng để xác định nhu cầu oxy ở trẻ sơ sinh, đặc biệt là những trẻ có bệnh lý như dị tật tim bẩm sinh và các bất thường về hô hấp. Tuy nhiên, máy đo của người lớn có thể không có kích thước phù hợp để sử dụng cho trẻ nhỏ.
Máy đo nồng độ oxy nhi khoa thường được sử dụng cho trẻ em. Chúng hoạt động tương tự như máy đo của người lớn nhưng được thiết kế để vừa với các ngón tay nhỏ hơn. Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, người ta sử dụng máy đo nhi khoa cầm tay với các đầu dò được đặt vào lòng bàn tay hoặc bàn chân của trẻ.
Chỉ số đo từ 95% – 100% là phạm vi bình thường đối với trẻ em khỏe mạnh. Nếu mức oxy trong máu của trẻ giảm xuống dưới 95% hoặc bạn có lo ngại về nồng độ oxy của trẻ, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ nhi khoa để được tư vấn y tế.
Sau khi tìm hiểu về máy đo nồng độ oxy, bạn có thể tự hỏi liệu chúng có thể được thay thế bằng đồng hồ thông minh hoặc thiết bị theo dõi sức khỏe hay không.
Mặc dù một số loại đồng hồ thông minh hoặc thiết bị theo dõi sức khỏe có trang bị tính năng đo nồng độ oxy trong máu, nhưng kết quả đo trên các thiết bị này không phải lúc nào cũng chính xác. Chúng không thể kiểm tra nồng độ oxy trong máu đạt đến độ chính xác cấp độ y tế vì các cảm biến không được thiết kế hoặc thử nghiệm để sử dụng trong y khoa, trong khi các máy đo nồng độ oxy xung chuyên dụng y tế đáng tin cậy hơn nhiều.
Vị trí đặt hoặc cách bạn đeo đồng hồ thông minh cũng có thể ảnh hưởng đến độ chính xác. Trong phương pháp đo oxy xung, chế độ truyền qua được sử dụng – máy đo được kẹp vào ngón tay và dòng máu ở rất gần bề mặt da. Ánh sáng phát ra từ một phía của máy đo sẽ truyền đến cảm biến ở phía đối diện. Tuy nhiên, ở đồng hồ thông minh, phương pháp phản xạ được sử dụng – cả nguồn sáng và cảm biến đều nằm ở một phía trên cổ tay và dựa vào ánh sáng phản xạ trở lại. Các mạch máu ở cổ tay cũng có thể làm cho các kết quả đọc trở nên phức tạp hơn.
Đồng hồ thông minh và thiết bị theo dõi sức khỏe có thể được sử dụng để ước tính ban đầu nồng độ oxy trong máu. Nếu chỉ số có vẻ thấp, bạn nên kiểm tra lại bằng máy đo nồng độ oxy chuyên dụng để có kết quả chính xác hơn hoặc tham khảo ý kiến chuyên gia y tế.
Một số nhóm người có nguy cơ cao bị thấp nồng độ oxy trong máu, bao gồm:
Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn y tế nếu:
Nếu bạn đang điều trị COVID-19 hoặc các triệu chứng hô hấp khác tại nhà, hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu nồng độ oxy trong máu giảm xuống dưới 95% hoặc nếu bạn xuất hiện các triệu chứng thiếu oxy máu.
Đáp: Máy đo nồng độ oxy chủ yếu hiển thị chỉ số SpO₂ (%) – mức độ bão hòa oxy trong máu của bạn. Đối với người lớn và trẻ em khỏe mạnh, mức từ 95% - 100% là bình thường, trong khi bạn nên đi khám bác sĩ nếu chỉ số SpO₂ giảm xuống dưới 95% vì điều này cho thấy nồng độ oxy trong máu đang ở mức thấp.
Đáp: Khói bụi có thể gây kích ứng đường hô hấp và phổi vì nó chứa các hạt mịn (PM2.5) và các chất ô nhiễm khác. Nó có thể gây ra các triệu chứng như ho, kích ứng họng hoặc khó thở. Nếu việc hít thở trở nên khó khăn trong những giai đoạn chất lượng không khí kém, nồng độ oxy có thể bị ảnh hưởng.
Đáp: Bạn có thể sử dụng máy đo nồng độ oxy để kiểm tra nồng độ oxy nếu bạn có các triệu chứng hô hấp như khó thở hoặc mệt mỏi, đang hồi phục sau các đợt nhiễm trùng đường hô hấp như viêm phổi hoặc bệnh lao, hoặc mắc các bệnh lý về phổi hoặc tim ảnh hưởng đến hô hấp.